hồi phục

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˨˩ fʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [hoj˦˩ fʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hoj˨˩ fʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Trở lại, làm cho trở lại trạng thái cũ.
    • Bệnh khỏi, sức khỏe đã hồi phục.

Câu ví dụ thêm

  • Tom đang hồi phục từ cuộc phẫu thuật.Tom is recovering from a surgery.
  • Bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn.The patient made a full recovery.
  • Tôi vẫn chưa hoàn toàn hồi phục.I still haven't completely recovered.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 回復.

"hồi phục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh recover · recovery · to recover
🇨🇳 Tiếng Trung 恢复 huī fù
🇯🇵 Tiếng Nhật 回復 かいふく
🇰🇷 Tiếng Hàn 회복하다 hoebokhada · 회복 hoebok · 회복되다 hoebokdoeda
🇩🇪 Tiếng Đức erholen
🇹🇭 Tiếng Thái ฟื้น fúen · ฟื้นตัว fúen-tua
🇮🇹 Tiếng Ý la guarigione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền
phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hồi phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.