Tính từDanh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwk͡p̚˧˨ʔ t͡ɕak̚˧˨ʔ] · Huế [ʈʊwk͡p̚˨˩ʔ ʈak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈʊwk͡p̚˨˩˨ ʈak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Máy móc) Ở trạng thái hoạt động không bình thường do có bộ phận bị sai, hỏng.
- Máy bay trục trặc trước lúc cất cánh.
- Xe mới chạy vài hôm đã thấy trục trặc.
- (Kng.) . Ở tình trạng gặp khó khăn, vướng mắc, không được trôi chảy.
- Công việc trục trặc.
- Sai hỏng của bộ phận nào đó dẫn đến hoạt động không bình thường của máy móc.
- Những trục trặc về kĩ thuật.
- Khó khăn, vướng mắc gặp phải làm cản trở công việc.
- Trục trặc về mặt thủ tục, giấy tờ.
"trục trặc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | glitch; malfunction |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 故障 gù zhàng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 狂う くるう |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Störung |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trục trặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.