trục trặc

Tính từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwk͡p̚˧˨ʔ t͡ɕak̚˧˨ʔ] · Huế [ʈʊwk͡p̚˨˩ʔ ʈak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈʊwk͡p̚˨˩˨ ʈak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Máy móc) Ở trạng thái hoạt động không bình thường do có bộ phận bị sai, hỏng.
    • Máy bay trục trặc trước lúc cất cánh.
    • Xe mới chạy vài hôm đã thấy trục trặc.
  2. (Kng.) . Ở tình trạng gặp khó khăn, vướng mắc, không được trôi chảy.
    • Công việc trục trặc.
Danh từ
  1. Sai hỏng của bộ phận nào đó dẫn đến hoạt động không bình thường của máy móc.
    • Những trục trặc về kĩ thuật.
  2. Khó khăn, vướng mắc gặp phải làm cản trở công việc.
    • Trục trặc về mặt thủ tục, giấy tờ.

"trục trặc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh glitch; malfunction
🇨🇳 Tiếng Trung 故障 gù zhàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 狂う くるう
🇩🇪 Tiếng Đức die Störung

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

trụcâm đầu tr · vần uc · thanh nặng
trặcâm đầu tr · vần ăc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trục trặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.