Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sỉ nhục

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [si˧˩ ɲʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʂɪj˧˨ ɲʊwk͡p̚˨˩ʔ] ~ [sɪj˧˨ ɲʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɪj˨˩˦ ɲʊwk͡p̚˨˩˨] ~ [sɪj˨˩˦ ɲʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xấu xa, nhục nhã, đáng hổ thẹn.
    • Làm những điều sỉ nhục.
    • Không biết sỉ nhục.
Động từ
  1. Làm cho phải thấy nhục nhã. Bị trước đám đông.
    • Những lời sỉ nhục.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 恥辱.

"sỉ nhục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh humiliation · indignity · to humiliate; insult
🇨🇳 Tiếng Trung 侮辱 wǔ rǔ
🇮🇹 Tiếng Ý l'umiliazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sỉâm đầu s · vần i · thanh hỏi
nhụcâm đầu nh · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sỉ nhục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.