khắc phục

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xak̚˧˦ fʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kʰak̚˦˧˥ fʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰak̚˦˥ fʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thắng những khó khăn để đạt mục đích của mình.
    • Khắc phục các trở ngại.
    • Khắc phục khuyết điểm.
    • Sửa chữa khuyết điểm để tiến bộ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 克服.

"khắc phục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to overcome; to fix
🇨🇳 Tiếng Trung 克服 kè fú
🇯🇵 Tiếng Nhật 克服 こくふく
🇰🇷 Tiếng Hàn 극복하다 geukbokhada · 극복 geukbok
🇹🇭 Tiếng Thái แก้ไข kâe-khǎi
🇮🇹 Tiếng Ý rimediare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khắcâm đầu kh · vần ăc · thanh sắc
phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khắc phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.