Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fʊwk͡p̚˧˨ʔ vu˧˨ʔ] · Huế [fʊwk͡p̚˨˩ʔ vʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [fʊwk͡p̚˨˩˨ vʊw˨˩˨] ~ [fʊwk͡p̚˨˩˨ jʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm công việc thuộc trách nhiệm của mình đối với ai.
- Phục vụ nhân dân.
- Phục vụ người ốm.
Câu ví dụ thêm
- Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên.This is a store that caters specially to students.
- Nhà hàng này có phục vụ đồ ăn chay không?Does this restaurant offer vegan dishes?
- Ở nhà hàng đó, họ phục vụ bữa tối rất tốt.They serve a very good dinner at that restaurant.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"phục vụ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | serve · server · service · to serve |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 服务员 fú wù yuán |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 봉사 bongsa · 봉사하다 bongsahada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | servir |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | dienen · bedienen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | служить служи́ть · подавать подава́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บริการ baw-rí-kaan · รับใช้ ráp-chái · เสิร์ฟ sòep |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | servire · il servizio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "phục vụ"
tự phục vụTự mình làm lấy những việc phục vụ cho nhu cầu sinh hoạt hằng ngày của mình, không cần có người giúp, người phục vụ.phục vụ quân thứSung quân đi sứ lấy công chuộc tội.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phục vụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.