Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cấu trúc

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˧˦ t͡ɕʊwk͡p̚˧˦] · Huế [kəw˨˩˦ ʈʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəw˦˥ ʈʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quan hệ giữa các thành phần tạo nên một chỉnh thể (nói tổng quát)
    • cấu trúc câu
    • nghiên cứu cấu trúc của xương
Động từ
  1. Làm ra, tạo nên một chỉnh thể với những thành phần và quan hệ nhất định.
    • cách cấu trúc dữ liệu

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 構築.

"cấu trúc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh structure · architecture
🇨🇳 Tiếng Trung 结构 jié gòu
🇯🇵 Tiếng Nhật 構造 こうぞう
🇰🇷 Tiếng Hàn 구조 gujo
🇫🇷 Tiếng Pháp la structure
🇩🇪 Tiếng Đức die Struktur
🇷🇺 Tiếng Nga структура структу́ра
🇹🇭 Tiếng Thái โครงสร้าง khroong-sâang
🇮🇹 Tiếng Ý la struttura
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha estructura

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "cấu trúc"

Cấu tạo âm tiết

cấuâm đầu c · vần âu · thanh sắc
trúcâm đầu tr · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cấu trúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.