phục hồi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fʊwk͡p̚˧˨ʔ hoj˨˩] · Huế [fʊwk͡p̚˨˩ʔ hoj˦˩] · Sài Gòn [fʊwk͡p̚˨˩˨ hoj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lại trở về.
    • Phục hồi quê quán.
  2. Làm cho những cái đã mất đi lại có cơ trở lại.
    • Phục hồi sản xuất.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi mong là kinh tế sẽ sớm phục hồi.I hope that the economy picks up soon.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 復回.

"phục hồi" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga восстановление восстановле́ние
🇮🇹 Tiếng Ý il recupero · la ripresa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng
hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phục hồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.