bổ túc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˩ tʊwk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɓow˧˨ tʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩˦ tʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bồi bổ thêm cho đầy đủ, cho đáp ứng được yêu cầu.
    • Bổ túc về nghiệp vụ
  2. Bổ túc văn hoá, nói tắt.
    • Học bổ túc

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 補足.

Từ, cụm từ chứa "bổ túc"

Cấu tạo âm tiết

bổâm đầu b · vần ô · thanh hỏi
túcâm đầu t · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bổ túc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.