di chúc

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˧ t͡ɕʊwk͡p̚˧˦] · Huế [jɪj˧˧ t͡ɕʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [jɪj˧˧ cʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Trtr.) Lời nói hoặc văn bản.
    • Thực hiện di chúc.
    • Tuân theo di chúc.
Động từ
  1. (Trang trọng) Dặn lại những việc người sau cần làm và nên làm.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đã đọc di chúc của ông ấy.I've read his will.
  • Tôi đã đọc di chúc của Tom.I've read Tom's will.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 遺囑.

"di chúc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh will · will (testament) · testament
🇫🇷 Tiếng Pháp le testament
🇩🇪 Tiếng Đức das Testament
🇷🇺 Tiếng Nga завещание завеща́ние
🇹🇭 Tiếng Thái พินัยกรรม phí-nai-kam
🇮🇹 Tiếng Ý il testamento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

diâm đầu d · vần i · thanh ngang
chúcâm đầu ch · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "di chúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.