Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngoạn mục

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːn˧˨ʔ mʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ŋwaːŋ˨˩ʔ mʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋwaːŋ˨˩˨ mʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Đẹp mắt.
    • Gian phòng trang trí ngoạn mục lắm.
  2. Tuyệt vời.

Câu ví dụ thêm

  • Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục.The view from the mountain top was spectacular.
  • Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống vô cùng ngoạn mục.The view from the mountain top was spectacular.

"ngoạn mục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spectacular · breathtaking
🇮🇹 Tiếng Ý spettacolare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngoạnâm đầu ng · vần oan · thanh nặng
mụcâm đầu m · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngoạn mục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.