Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trục xuất

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwk͡p̚˧˨ʔ swət̚˧˦] · Huế [ʈʊwk͡p̚˨˩ʔ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈʊwk͡p̚˨˩˨ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đuổi ra khỏi một nước.
    • Trục xuất một người nước ngoài hoạt động tình báo .
    • Một vài nhà ngoại giao bị trục xuất do dính đến vụ hoạt động gián điệp tai tiếng đó.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta đã bị trục xuất ra khỏi đất nước của mình.He was exiled from his country.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 逐出.

"trục xuất" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 驱逐 qū zhú
🇫🇷 Tiếng Pháp expulser · bannir
🇮🇹 Tiếng Ý espellere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trụcâm đầu tr · vần uc · thanh nặng
xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trục xuất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.