Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lʊwk͡p̚˧˨ʔ zaːk̚˧˦] · Huế [lʊwk͡p̚˨˩ʔ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [lʊwk͡p̚˨˩˨ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đa giác có sáu góc, sáu cạnh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 六角.
"lục giác" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hexagon |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lục giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.