linh mục

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [lïŋ˧˧ mʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [lɨn˧˧ mʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨn˧˧ mʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Một chức sắc Công giáo quản lý, coi sóc một xứ đạo.

Câu ví dụ

  • Cha của bạn là một linh mục phải không?Is your father a priest?
  • Tôi muốn trở thành một linh mục bằng mọi giá.I want to be a priest at all costs.

"linh mục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh priest
🇰🇷 Tiếng Hàn 신부 sinbu
🇫🇷 Tiếng Pháp le prêtre
🇩🇪 Tiếng Đức der Priester
🇷🇺 Tiếng Nga священник свяще́нник
🇮🇹 Tiếng Ý il prete

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

linhâm đầu l · vần inh · thanh ngang
mụcâm đầu m · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "linh mục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.