Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwk͡p̚˧˦ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [sʊwk͡p̚˦˧˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [sʊwk͡p̚˦˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảm động sâu sắc và tức thời trước một sự việc cụ thể.
- Xúc động nói không nên lời.
- Người dễ xúc động. 2. Xung động lý trí chiến thắng tình cảm
- Cố nén xúc động.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 觸動.
"xúc động" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | emotional |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 激动 jī dòng · 冲动 chōng dòng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 感激 かんげき |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | bouleverser · touché |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | emotional |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | волнение волне́ние · взволнованный взволно́ванный |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xúc động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.