Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thuyết phục

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwiət̚˧˦ fʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tʰwiək̚˦˧˥ fʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾iək̚˦˥ fʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho người ta thấy đúng, hay mà tin theo, làm theo.
    • Lấy lẽ phải để thuyết phục.
    • Hành động gương mẫu có sức thuyết phục.

Câu ví dụ thêm

  • Tom cố thuyết phục Mary nhuộm tóc đỏ.Tom tried to convince Mary to dye her hair red.
  • Thuyết phục John là một việc khó.It is hard to convince John.
  • Chúng tôi sẽ thuyết phục Tom.We'll convince Tom.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thuyết phục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh convince · persuade · persuasion · to persuade; convincing
🇨🇳 Tiếng Trung 说服 shuō fú
🇰🇷 Tiếng Hàn 설득하다 seoldeukhada
🇫🇷 Tiếng Pháp convaincre · persuader · convaincant
🇩🇪 Tiếng Đức überzeugen · überreden · überzeugend
🇷🇺 Tiếng Nga убедить убеди́ть · уговорить уговори́ть · убедительный убеди́тельный
🇹🇭 Tiếng Thái โน้มน้าว nóom-náao
🇮🇹 Tiếng Ý convincere · convincente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thuyếtâm đầu th · vần uyêt · thanh sắc
phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thuyết phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.