đề mục

Danh từ
Danh từ
  1. Tiêu đề, nhan đề, hay đầu đề.

"đề mục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh heading · header · title
🇯🇵 Tiếng Nhật 見出し みだし
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha título

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

đềâm đầu đ · vần ê · thanh huyền
mụcâm đầu m · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đề mục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.