Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ zʊwŋ͡m˧˧] · Huế [noj˨˩ʔ jʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [noj˨˩˨ jʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mặt bên trong của sự vật, cái được hình thức chứa đựng hoặc biểu hiện.
- Nội dung của tác phẩm.
- Môn thể thao.
- Thi đấu ở nội dung điền kinh.
Câu ví dụ thêm
- Nhóm đó kêu gọi các bậc phụ huynh giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok.The group urges parents to supervise what their children watch on TikTok.
- Nhóm đó kêu gọi các bậc cha mẹ giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok.The group urges parents to supervise what their children watch on TikTok.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nội dung" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | content · contents · sport |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 内容 nèi róng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 内容 ないよう · 中身 なかみ · 中味 なかみ · コンテンツ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 내용 naeyong · 內容 · 콘텐츠 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le contenu · contenu · sport |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Inhalt · Inhalt |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | содержание содержа́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เนื้อหา núea-hǎa · สาระ sǎa-rá |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il contenuto |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | contenido · deporte |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | conteúdo |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | inhoud · sport |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "nội dung"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nội dung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.