Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tây Tạng

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [təj˧˧ taːŋ˧˨ʔ] · Huế [təj˧˧ taːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [təj˧˧ taːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một khu tự trị của Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • Mọi người dân Tây Tạng trên 25 tuổi đều có quyền tự ứng cử vào Hiệp hội Đại biểu Nhân dân Tây Tạng.Every Tibetan above 25 has the right to stand for election to the Assembly of Tibetan People's Deputies.
  • "Tom này, cậu có biết đây là chữ nước nào không?" "Để xem nào, chắc là chữ Tây Tạng. Cơ mà tớ không đọc được gì hết.""Tom, do you know what kind of script this is?" "Probably Tibetan, but I can't read a bit of it."

"Tây Tạng" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ทิเบต thí-bèet

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

tâyâm đầu t · vần ây · thanh ngang
tạngâm đầu t · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Tây Tạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.