Địa Tạng

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ taːŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ taːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ taːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Một trong bốn vị Bồ Tát của Phật giáo Đại thừa.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng
tạngâm đầu t · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Địa Tạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.