Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lôi thôi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [loj˧˧ tʰoj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Luộm thuộm, không gọn gàng.
    • Quần áo lôi thôi.
  2. Dài dòng, không gọn ghẽ, mạch lạc trong diễn đạt.
    • Văn viết lôi thôi.
  3. Lằng nhằng, rắc rối, phiền phức.
    • Chuyện ấy lôi thôi, rắc rối lắm.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "lôi thôi"

Cấu tạo âm tiết

lôiâm đầu l · vần ôi · thanh ngang
thôiâm đầu th · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lôi thôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.