Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [loj˧˧ tʰoj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Luộm thuộm, không gọn gàng.
- Quần áo lôi thôi.
- Dài dòng, không gọn ghẽ, mạch lạc trong diễn đạt.
- Văn viết lôi thôi.
- Lằng nhằng, rắc rối, phiền phức.
- Chuyện ấy lôi thôi, rắc rối lắm.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "lôi thôi"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lôi thôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.