Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [loj˦ˀ˥ tʰəːj˨˩] · Huế [loj˧˨ tʰəːj˦˩] · Sài Gòn [loj˨˩˦ tʰəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lạc hậu, không hợp với giai đoạn hiện tại.
- Quan niệm lỗi thời.
- Sống lỗi thời.
Câu ví dụ thêm
- Câu này lỗi thời rồi.This sentence is obsolete.
- Nó lỗi thời rồi.It's out of fashion.
- Những ý tưởng của bạn vừa lỗi thời lại không áp dụng được vào đời thực.Your ideas are old-fashioned and won't work in the real world.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"lỗi thời" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | old-fashioned · out-of-date · dated · unfashionable · outdated |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 陈旧 chén jiù |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | altmodisch |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lỗi thời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.