mà thôi

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [maː˨˩ tʰoj˧˧] · Huế [maː˦˩ tʰoj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Chỉ có thế, không hơn.
    • Ái ân ta có ngần này mà thôi! (Truyện Kiều)

Câu ví dụ thêm

  • Tôi chỉ còn cách chờ đợi mà thôi.I can only wait.
  • Tatoeba chỉ là một trang web mà thôi.Tatoeba is just a website.
  • Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi.It was just a kiss.

"mà thôi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh only; that's all
🇨🇳 Tiếng Trung 而已 ér yǐ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "mà thôi"

Cấu tạo âm tiết

màâm đầu m · vần a · thanh huyền
thôiâm đầu th · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mà thôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.