thôi thôi

Phó từ
Phó từ
  1. Thế là hết.
    • Thôi thôi vốn liếng đi đời nhà ma (K).
  2. Đừng thế nữa, đừng tiếp tục nữa.
    • Thôi thôi quan lớn xin hàng ()

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thôiâm đầu th · vần ôi · thanh ngang
thôiâm đầu th · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thôi thôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.