Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thôi thối

Tính từ
Tính từ
  1. Hơi thối.
    • Bùn ao thôi thối.

Cấu tạo âm tiết

thôiâm đầu th · vần ôi · thanh ngang
thốiâm đầu th · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thôi thối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.