Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thôi miên

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰoj˧˧ miən˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰoj˧˧ miəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những thủ thuật để (nói khái quát).
    • Chữa bệnh bằng thôi miên.
Động từ
  1. Tác động vào tâm lí đến người nào đó, gây ra trạng thái tựa như ngủ, làm cho dễ dàng chịu sự ám thị của mình.
    • Thuật thôi miên.
    • Ngồi ngây người nghe từng lời như bị thôi miên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 催眠.

"thôi miên" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái สะกด sà-kòt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thôiâm đầu th · vần ôi · thanh ngang
miênâm đầu m · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thôi miên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.