Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thôi nhiễm

Danh từ
Danh từ
  1. Hóa chất di chuyển từ ​​vật thể này sang vật thể khác.

Cấu tạo âm tiết

thôiâm đầu th · vần ôi · thanh ngang
nhiễmâm đầu nh · vần iêm · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thôi nhiễm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.