lướt
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨət̚˧˦] · Huế [lɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [lɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Yếu ớt, không chắc, dễ đổ ngã.
- Lúa lướt lá .
- Người yếu lướt.
- Di chuyển nhanh, nhẹ như thoáng qua bề mặt.
- Thuyền lướt trên mặt nước.
- Thoáng qua, không chú ý tới các chi tiết.
- Nhìn lướt một lượt.
- Đọc lướt qua mấy trang.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"lướt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | glide · to surf; to glide |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lướt"
lướt vánMôn thể thao lướt trên mặt nước bằng tấm ván nhờ lực kéo của ca nô.lướt sóngMôn thể thao dùng ván lướt đi trên sóng nhờ vào lực đẩy của sóng biển.lướt thướtNói áo quần dài quá mức bình thường, quá mức cần dùng.đậu lướt ván(Món ăn; cách nói văn chương) Đậu phụ chiên.lướt mướtĐầm đìa nước.lả lướtNói dáng đi mệt nhọc.lấn lướtDựa vào sức mạnh mà hà hiếp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lướt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.