Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lướt sóng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨət̚˧˦ sawŋ͡m˧˦] · Huế [lɨək̚˦˧˥ ʂawŋ͡m˦˧˥] ~ [lɨək̚˦˧˥ sɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [lɨək̚˦˥ ʂawŋ͡m˦˥] ~ [lɨək̚˦˥ sawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Môn thể thao dùng ván lướt đi trên sóng nhờ vào lực đẩy của sóng biển.
    • vận động viên lướt sóng

Câu ví dụ thêm

  • Tôi biết Tom không phải là một người lướt sóng.I know that Tom isn't a surfer.

"lướt sóng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh surf · to surf

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lướtâm đầu l · vần ươt · thanh sắc
sóngâm đầu s · vần ong · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lướt sóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.