mượn

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ươn

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨən˧˨ʔ] · Huế [mɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xin phép tạm dùng của người khác trong một thời gian nhất định.
    • Mượn chiếc xe đạp đi ra phố.
    • Mượn quyển sách của bạn.
  2. Khng. Nhờ làm hộ việc gì.
    • Mượn chữa chiếc xe đạp.
  3. Khng. Thuê làm.
    • Mượn thợ xây nhà.
  4. Dựa vào người khác, hoặc phương tiện nào đó để làm việc gì.
    • Mượn cớ gây sự.
    • Mượn gió bẻ măng. (tục ngữ)
  5. Tiếp nhận cái bên ngoài nhập vào cái của mình, hệ thống của mình.
    • Từ mượn tiếng nước ngoài.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mượn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh borrow · to borrow
🇨🇳 Tiếng Trung 借 jiè · 借助 jiè zhù
🇯🇵 Tiếng Nhật 借りる かりる
🇰🇷 Tiếng Hàn 빌리다 bilrida · 대출 daechul
🇫🇷 Tiếng Pháp emprunter
🇩🇪 Tiếng Đức leihen · ausleihen
🇷🇺 Tiếng Nga одолжить одолжи́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ยืม yuem

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mượn"

Cấu tạo âm tiết

mượnâm đầu m · vần ươn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mượn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.