vay mượn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaj˧˧ mɨən˧˨ʔ] · Huế [vaj˧˧ mɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [va(ː)j˧˧ mɨəŋ˨˩˨] ~ [ja(ː)j˧˧ mɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vay (nói khái quát).
    • Bấn quá, đành phải vay mượn người quen.
  2. Lấy cái đã có sẵn của người khác dùng làm của mình, thay cho việc tự mình sáng tạo ra (nói khái quát).
    • Vay mượn cốt truyện.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"vay mượn" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái กู้ยืม kûu-yuem

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vayâm đầu v · vần ay · thanh ngang
mượnâm đầu m · vần ươn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vay mượn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.