từ mượn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˨˩ mɨən˧˨ʔ] · Huế [tɨ˦˩ mɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˨˩ mɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ vay mượn từ tiếng nước ngoài để tăng vốn từ vựng của ngôn ngữ nhận.
    • "Ô tô" là từ mượn tiếng Pháp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

từâm đầu t · vần ư · thanh huyền
mượnâm đầu m · vần ươn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "từ mượn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.