muốn

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần uôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [muən˧˦] · Huế [muəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [muəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cảm thấy có sự đòi hỏi được làm một việc gì hoặc có cái gì đó.
    • muốn được điểm cao
    • muốn được đi chơi
    • chẳng muốn gì hết
  2. Có dấu hiệu cho thấy sắp chuyển sang một trạng thái khác.
    • trời có vẻ muốn mưa
    • con đò chao đảo như muốn lật
    • giọng run run như muốn khóc

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"muốn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh want · would · to want
🇨🇳 Tiếng Trung 想 xiǎng · 要 yāo · 愿意 yuàn yì
🇰🇷 Tiếng Hàn 싶다 sipda
🇫🇷 Tiếng Pháp vouloir · l'envie
🇩🇪 Tiếng Đức wollen · mögen
🇷🇺 Tiếng Nga хотеть хоте́ть · захотеть захоте́ть · хотеться хоте́ться
🇹🇭 Tiếng Thái เอา ao · อยาก yàak · ต้องการ tâwng-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý volere
🇳🇱 Tiếng Hà Lan willen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "muốn"

Cấu tạo âm tiết

muốnâm đầu m · vần uôn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "muốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.