ước muốn

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨək̚˧˦ muən˧˦] · Huế [ʔɨək̚˦˧˥ muəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɨək̚˦˥ muəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều mong muốn thiết tha.
    • Thực hiện được mọi ước muốn.
Động từ
  1. Mong muốn thiết tha.
    • Ước muốn mọi điều tốt đẹp.
    • Ước muốn sống trong hoà bình dài lâu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ước muốn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wish; desire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc
muốnâm đầu m · vần uôn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ước muốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.