mướn
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨən˧˦] · Huế [mɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [mɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thuê sức lao động.
- Mướn người làm.
- Đi làm thuê mà không ai mướn.
- Cày thuê, cuốc mướn.
- (dùng phụ sau.
- Trong một số tổ hợp, đi đôi với vay). (Cảm nghĩ) thay cho người khác, vì người khác xa lạ, chẳng có quan hệ gì với mình.
- Thương vay khóc mướn.
- (Ph.) . Thuê.
- Mướn luật sư.
- Cho mướn phòng.
- Chèo ghe mướn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mướn"
thuê mướnThuê nói chung.khóc mướnKhóc người dưng để lấy tiền trong những đám ma nhà giàu ngày trước.đâm thuê chém mướnBăng côn đồ hoặc tên du côn nào hành nghề hành hung người khác để kiếm kế sinh nhai.làm mướn.cho mướnXem cho mướnở mướnLàm thuê cho một gia đình.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mướn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.