thuê mướn

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwe˧˧ mɨən˧˦] · Huế [tʰwej˧˧ mɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾ej˧˧ mɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Thuê nói chung.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Thuê mướn người làm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng cũ):'

Cấu tạo âm tiết

thuêâm đầu th · vần uê · thanh ngang
mướnâm đầu m · vần ươn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thuê mướn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.