cho mượn

Động từ
Động từ
  1. Đưa cho dùng tạm một thời gian, sau đó trả lại.

Câu ví dụ

  • Nếu bạn cần ô, tôi sẽ cho mượn.If you need an umbrella, I'll lend you one.

"cho mượn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lend
🇨🇳 Tiếng Trung 借 jiè
🇯🇵 Tiếng Nhật 貸す かす · 貸し出し かしだし
🇫🇷 Tiếng Pháp prêt · prêter
🇩🇪 Tiếng Đức leihen · verleihen
🇷🇺 Tiếng Nga одолжить одолжи́ть
🇮🇹 Tiếng Ý il prestito · prestare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

choâm đầu ch · vần o · thanh ngang
mượnâm đầu m · vần ươn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cho mượn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.