trách mắng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕajk̟̚˧˦ maŋ˧˦] · Huế [ʈat̚˦˧˥ maŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʈat̚˦˥ maŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trách người dưới bằng những lời nói nặng.

"trách mắng" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ต่อว่า tàw-wâa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tráchâm đầu tr · vần ach · thanh sắc
mắngâm đầu m · vần ăng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trách mắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.