Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gắp

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăp

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣap̚˧˦] · Huế [ɣap̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣap̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cặp bằng thanh tre chẻ đôi để kẹp thịt hay cá đem nướng.
    • Nướng thế nào mà cháy cả cái gắp
  2. Lượng thịt hay cá kẹp lại mà nướng.
    • Ba đồng một gắp, lẽ nào chẳng mua. (ca dao)
Động từ
  1. Dùng đũa mà lấy thức ăn.
    • Liệu cơm mà.
    • Mắm. (tục ngữ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gắp" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 집다 jipda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gắp"

Cấu tạo âm tiết

gắpâm đầu g · vần ăp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gắp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.