Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gập

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần âp

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəp̚˧˨ʔ] · Huế [ɣəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. .
    • Gập báo.

Câu ví dụ thêm

  • Tom khó mà làm được động tác gập bụng.Tom could barely sit up.
  • Gập sách lại!Close the book!
  • Anh ấy gập tờ giấy làm đôi trước khi trao cho cô ấy.He folded the paper in half before handing it to her.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gập" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to fold

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gập"

Cấu tạo âm tiết

gậpâm đầu g · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.