Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəp̚˧˨ʔ ɣəjŋ̟˨˩] · Huế [ɣəp̚˨˩ʔ ɣen˦˩] · Sài Gòn [ɣəp̚˨˩˨ ɣəːn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Đường sá) Có những chỗ lồi lõm, không bằng phẳng. Đường núi gập ghềnh.
- Khi lên cao, khi xuống thấp một cách không đều, không nhịp nhàng. Bước chân gập ghềnh.
- Láy.
- Gập gà gập ghềnh. (ý mức độ nhiều)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gập ghềnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.