Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gập ghềnh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəp̚˧˨ʔ ɣəjŋ̟˨˩] · Huế [ɣəp̚˨˩ʔ ɣen˦˩] · Sài Gòn [ɣəp̚˨˩˨ ɣəːn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Đường sá) Có những chỗ lồi lõm, không bằng phẳng. Đường núi gập ghềnh.
  2. Khi lên cao, khi xuống thấp một cách không đều, không nhịp nhàng. Bước chân gập ghềnh.
  3. Láy.
    • Gập gà gập ghềnh. (ý mức độ nhiều)

Cấu tạo âm tiết

gậpâm đầu g · vần âp · thanh nặng
ghềnhâm đầu gh · vần ênh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gập ghềnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.