Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gắp lửa bỏ tay người

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣap̚˧˦ lɨə˧˩ ʔɓɔ˧˩ taj˧˧ ŋɨəj˨˩] · Huế [ɣap̚˦˧˥ lɨə˧˨ ʔɓɔ˧˨ taj˧˧ ŋɨj˦˩] · Sài Gòn [ɣap̚˦˥ lɨə˨˩˦ ʔɓɔ˨˩˦ ta(ː)j˧˧ ŋɨj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Ví hành động vu khống để gieo vạ cho người một cách độc ác.

Cấu tạo âm tiết

gắpâm đầu g · vần ăp · thanh sắc
lửaâm đầu l · vần ưa · thanh hỏi
bỏâm đầu b · vần o · thanh hỏi
tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang
ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gắp lửa bỏ tay người" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.