ghép
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɛp̚˧˦] · Huế [ɣɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có tính chất của một chỉnh thể cấu thành từ ít nhất hai thành phần.
- Từ ghép.
- Mặt bàn gỗ ghép.
- Đặt phần nọ sát vào phần kia.
- Ghép ván thuyền.
- Ghép bằng nhiều mảnh.
- Ghép vần.
- Làm cho một mắt hoặc một cành tươi cây này sống trên thân cây khác.
- Ghép cây.
- Tách một phần cơ thể gắn lên chỗ khác của cơ thể đó hoặc cơ thể khác.
- Ghép thận.
- Ghép da.
- Buộc phải nhận, phải chịu tội.
- Ghép vào tội lừa đảo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ghép" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "ghép"
từ ghépTừ gồm hai hoặc hơn hai từ được ghép lại với nhau để tạo thành một từ mới.gán ghépChia cho, giao cho, đưa vào một cách miễn cưỡng, ép uổng.Ghép liễuChỉ việc Tôn Kính đời Hán ghép lá Liễu lại viết sách mà học.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ghép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.