ghép

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ep

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɛp̚˧˦] · Huế [ɣɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tính chất của một chỉnh thể cấu thành từ ít nhất hai thành phần.
    • Từ ghép.
    • Mặt bàn gỗ ghép.
Động từ
  1. Đặt phần nọ sát vào phần kia.
    • Ghép ván thuyền.
    • Ghép bằng nhiều mảnh.
    • Ghép vần.
  2. Làm cho một mắt hoặc một cành tươi cây này sống trên thân cây khác.
    • Ghép cây.
  3. Tách một phần cơ thể gắn lên chỗ khác của cơ thể đó hoặc cơ thể khác.
    • Ghép thận.
    • Ghép da.
  4. Buộc phải nhận, phải chịu tội.
    • Ghép vào tội lừa đảo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ghép" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 合わせる あわせる
🇩🇪 Tiếng Đức fügen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "ghép"

Cấu tạo âm tiết

ghépâm đầu gh · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ghép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.