Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cắp

Động từDanh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăp

Phát âm (IPA): Hà Nội [kap̚˧˦] · Huế [kap̚˦˧˥] · Sài Gòn [kap̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kẹp cánh tay vào nách hoặc bên sườn.
    • Cắp sách đến trường.
  2. Kẹp chặt bằng móng vuốt, càng, mỏ.
    • Diều cắp gà.
    • Bị cua cắp.
  3. Lấy của người khác một cách lén lút, vụng trộm.
    • Ăn cắp.
    • Lấy cắp.
    • Kẻ cắp.
Danh từ
  1. máy cán, máy ép.
    • nghé cắp phải
Động từ
  1. ép.
    • cắp mác mặn

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cắp"

Cấu tạo âm tiết

cắpâm đầu c · vần ăp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cắp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.