cắp
Phát âm (IPA): Hà Nội [kap̚˧˦] · Huế [kap̚˦˧˥] · Sài Gòn [kap̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kẹp cánh tay vào nách hoặc bên sườn.
- Cắp sách đến trường.
- Kẹp chặt bằng móng vuốt, càng, mỏ.
- Diều cắp gà.
- Bị cua cắp.
- Lấy của người khác một cách lén lút, vụng trộm.
- Ăn cắp.
- Lấy cắp.
- Kẻ cắp.
- máy cán, máy ép.
- nghé cắp phải
- ép.
- cắp mác mặn
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cắp"
ăn cắpLấy vụng tiền bạc đồ đạc, của người ta, khi người ta vắng mặt.trộm cắpKẻ trộm, kẻ cắp nói chung.mất cắpBị kẻ gian lấy mất vật gì trong khi mình sơ ý.kẻ cắpNgười chuyên sống về nghề ăn cắp.kẻ cắp gặp bà giàHai kẻ ranh ma quỷ quái lại gặp phải nhau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cắp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.