Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ kap̚˧˦] · Huế [ʔaŋ˧˧ kap̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ kap̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lấy vụng tiền bạc đồ đạc, của người ta, khi người ta vắng mặt.
- Ăn cắp quen tay, ngủ ngày quen mắt. (tục ngữ)
Câu ví dụ thêm
- Tôi thà nhịn đói còn hơn ăn cắp.I would rather starve than steal.
- Ăn cắp quen tay, ngủ ngày quen mắt.Once a thief, always a thief.
- Ai đã ăn cắp tiền của tôi?Who stole my money?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"ăn cắp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to steal |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | voler |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | klauen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | воровать ворова́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | fregare · rubare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ăn cắp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.