Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mət̚˧˦ kap̚˧˦] · Huế [mək̚˦˧˥ kap̚˦˧˥] · Sài Gòn [mək̚˦˥ kap̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bị kẻ gian lấy mất vật gì trong khi mình sơ ý.
- Đi chợ về, chị ấy mới biết là đã mất cắp.
- Ngơ ngác như người mất cắp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"mất cắp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | stolen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mất cắp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.