cảo

Danh từ Thanh hỏiVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˩] · Huế [kaːw˧˨] · Sài Gòn [kaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Từ cũ) Tờ viết thảo một bài văn.
  2. Dụng cụ cơ khí tì lên một [bề mặt] cố định để tháo gỡ một vật thể
    • Cảo bạc đạn dên

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cảo"

Cấu tạo âm tiết

cảoâm đầu c · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.