cảo
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˩] · Huế [kaːw˧˨] · Sài Gòn [kaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Từ cũ) Tờ viết thảo một bài văn.
- Dụng cụ cơ khí tì lên một [bề mặt] cố định để tháo gỡ một vật thể
- Cảo bạc đạn dên
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cảo"
sủi cảoMón ăn dạng bánh bao hấp của Trung Quốc có thành phần gồm vỏ bột mì/bột năng và trứng gà; nhân bánh gồm thịt tôm, nấm mèo và mỡ heo được xay nhuyễn trộn chung với nhau.cảo bảnBản thảo một tác phẩm.há cảoMón ăn dạng bánh bao của Trung Quốc cóthành phần gồm vỏ làm từ bột gạo, bột tàn mì, bột năng, nhân bánh gồm tôm băm hoặc cắt nhỏ, thịt băm, các loại rau củ.cảo thơm(Từ cũ) Pho sách thơm, sách hay.cảo thơTập giấy nháp thơ.lai cảoBài văn do người ngoài gửi đến để đăng báo (cũ).sơ cảoBản thảo đầu tiên.di cảoÁn văn thư của người xưa còn sót lại.cảo tángChôn sơ sài, không có khâm liệm quan quách gì.Cảo kinhKinh đô cũ của nhà Chu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.