cảo thơm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˩ tʰəːm˧˧] · Huế [kaːw˧˨ tʰəːm˧˧] · Sài Gòn [kaːw˨˩˦ tʰəːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Từ cũ) Pho sách thơm, sách hay.
    • Đầu thế kỷ 19, Nguyễn Du, Truyện Kiều
    • Cảo thơm lần giở trước đèn,Phong tình cổ lục còn truyền sử xanh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Dịch từ chữ Hán 芳稿 (HV: phương cảo).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cảoâm đầu c · vần ao · thanh hỏi
thơmâm đầu th · vần ơm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cảo thơm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.