kiểu thơm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəw˧˩ tʰəːm˧˧] · Huế [kiw˧˨ tʰəːm˧˧] · Sài Gòn [kiw˨˩˦ tʰəːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem cảo thơm.

Cấu tạo âm tiết

kiểuâm đầu k · vần iêu · thanh hỏi
thơmâm đầu th · vần ơm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kiểu thơm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.