cào

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kaːw˨˩] · Huế [kaːw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ có răng bằng sắt hoặc tre gỗ, tra vào cán dài dùng để san bằng, làm cỏ, vơ rơm rác.
    • Lấy cào mà san đất.
  2. Tên một kiểu đánh bài.
    • Đánh bài cào.
Động từ
  1. Dùng cào để san bằng, làm cỏ, vơ rơm rác.
    • Cào cỏ.
    • Cào cho bằng.
  2. (Các vật nhọn) Móc vào và kéo trên bề mặt, làm rách toạc.
    • Gai cào áo rách .
    • Chơi bời thế nào mà để chúng nó cào vào mặt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "cào"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cào" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh scratch
🇰🇷 Tiếng Hàn 긁다 geulda
🇫🇷 Tiếng Pháp gratter
🇩🇪 Tiếng Đức kratzen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cào"

Cấu tạo âm tiết

càoâm đầu c · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.