cào cấu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˨˩ kəw˧˦] · Huế [kaːw˦˩ kəw˨˩˦] · Sài Gòn [kaːw˨˩ kəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cào và cấu (nói khái quát).
    • Trên người có nhiều vết cào cấu.
  2. Đòi hỏi, vơ vét từng món tiền nhỏ của người dưới quyền.
    • Tay Chủ tịch cào cấu nhân dân trong xã.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

càoâm đầu c · vần ao · thanh huyền
cấuâm đầu c · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cào cấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.